Hell of a Partner

Máy tính CBM

CBM (mét khối) là thể tích lô hàng của bạn: dài nhân rộng nhân cao tính bằng mét. Nhập kích thước thùng và số lượng bên dưới để có tổng CBM và trọng lượng thể tích cho vận chuyển hàng không. Đơn vị được quy đổi tự động.

Công thức CBM

CBM mỗi thùng = dài (m) x rộng (m) x cao (m). Tổng CBM = CBM mỗi thùng x số thùng. Để quy đổi từ xăng-ti-mét, chia mỗi cạnh cho 100 trước; từ inch, nhân với 0,0254. Hàng lẻ đường biển (LCL) thường tính giá theo CBM (hoặc theo 1.000 kg, tùy mức nào lớn hơn), còn hàng không dùng trọng lượng thể tích 167 kg mỗi CBM.

Câu hỏi thường gặp

Tính CBM như thế nào?

CBM (mét khối) là dài nhân rộng nhân cao, cả ba đo bằng mét. Với một thùng: quy đổi mỗi cạnh sang mét, nhân với nhau, rồi nhân với số thùng để có tổng CBM. Ví dụ thùng 40 x 30 x 25 cm là 0,40 x 0,30 x 0,25 = 0,03 CBM.

Quy đổi kích thước thùng từ cm sang CBM thế nào?

Chia mỗi cạnh tính bằng xăng-ti-mét cho 100 để ra mét, rồi nhân ba giá trị. Như vậy 60 x 40 x 50 cm là 0,6 x 0,4 x 0,5 = 0,12 CBM mỗi thùng. Công cụ này tự động quy đổi cm, mm, m, inch và feet.

Trọng lượng thể tích là gì và liên quan thế nào đến CBM?

Cước hàng không tính theo mức lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích (theo kích thước). Quy đổi chuẩn là 1 CBM = 167 kg. Lô hàng 2 CBM có trọng lượng thể tích khoảng 334 kg, và bạn trả theo mức đó nếu hàng nhẹ hơn.

Tiếp theo: lên kế hoạch phần còn lại của lô hàng. Máy tính xếp tải container · Máy tính chi phí hàng về · Mẫu phiếu đóng gói (packing list)